Bảng báo giá phụ kiện xe Ford Ranger
|
SỐ TT |
TÊN SẢN PHẨM |
ĐƠN VỊ TÍNH |
GIÁ BÁN |
GHI CHÚ |
|
1 |
Thảm nỉ Ford chính hãng |
bộ |
608.000 |
|
|
2 |
Thảm cao su Ford Ranger |
bộ |
640.000 |
|
|
3 |
Ốp tay cửa mạ Crom |
bộ |
560.000 |
|
|
4 |
Ốp tay cửa đen Thái Lan |
bộ |
720.000 |
|
|
5 |
Hõm tay mở cốp sau Thái |
bộ |
880.000 |
|
|
6 |
Vè che mưa sơn |
bộ |
560.000 |
|
|
7 |
Vè che mưa Thái Lan |
bộ |
880.000 |
|
|
8 |
Viền đèn trước đen |
bộ |
640.000 |
|
|
9 |
Viền đèn sau đen |
bộ |
640.000 |
|
|
10 |
Bậc lên xuống nhôm |
bộ |
2.480.000 |
|
|
11 |
Bậc nhôm lên xuống giống Everest 2013 |
bộ |
3.360.000 |
|
|
12 |
Bậc nhôm lên xuống giống Everest 2016 |
bộ |
4.160.000 |
|
|
13 |
Cản sau chính hãng Ford Ranger 2013 |
bộ |
4.480.000 |
|
|
14 |
Cản sau chính hãng Ford Ranger 2016 |
bộ |
5.440.000 |
|
|
15 |
Giá nóc theo xe Thái Lan |
bộ |
3.120.000 |
|
|
16 |
Giá nóc theo xe Thái Lan |
bộ |
1.840.000 |
|
|
17 |
Ốp nắp bình dầu đen Thái Lan |
chiếc |
600.000 |
|
|
18 |
Nắp xăng đen |
bộ |
240.000 |
|
|
19 |
Đầu DVD ranger S100 +GPS+ thẻ |
bộ |
14.240.000 |
BH 12 tháng |
|
20 |
Trải sàn da công nghiệp cao cấp |
bộ |
800.000 |
|
|
21 |
Ghế da Thái Lan |
bộ |
6.400.000 |
BH 12 tháng |
|
22 |
Ghế da Anh (Da thật) |
bộ |
13.600.000 |
BH 36 tháng |
|
23 |
Ghế da Singapor (Da thật) |
bộ |
7.200.000 |
BH 12 tháng |
|
24 |
Ghế da công nghiệp |
bộ |
3.680.000 |
BH 12 tháng |
|
25 |
Ghế da công nghiệp cao cấp |
bộ |
4.800.000 |
BH 12 tháng |
|
26 |
Bạt che xe Nhật |
bộ |
768.000 |
BH 12 tháng |
|
27 |
Sơn vân gỗ nội thất |
bộ |
1.502.000 |
BH 12 tháng |
|
28 |
Màn hình camera treo gương cao cấp |
bộ |
1.520.000 |
BH 12 tháng |
|
29 |
Camera gắn biển hồng ngoại phân vạch |
bộ |
880.000 |
BH 12 tháng |
|
30 |
Camera siêu nét góc rộng |
bộ |
1.360.000 |
BH 12 tháng |
|
31 |
Camera hành trình Trung Quốc |
bộ |
2.960.000 |
BH 12 tháng |
|
32 |
Camera hành trình Nhật |
bộ |
4.800.000 |
BH 12 tháng |
|
33 |
Báo lùi 4 mắt 3 chức năng |
bộ |
880.000 |
BH 12 tháng |
|
34 |
Loa super Bass gầm ghế MPQ8 |
bộ |
2.240.000 |
BH 12 tháng |
|
35 |
Phim dán kính 3M -Diamond |
bộ |
2.000.000 |
BH 12 tháng |
|
36 |
Phim dán kính cách nhiệt Sungard |
bộ |
4.128.000 |
BH 10 năm |
|
37 |
Dán kính cách nhiệt Fujimax TC ( nhật) |
bộ |
2.160.000 |
BH 10 năm |
|
38 |
Dán kính cách nhiệt Fujimax TC ( nhật) |
bộ |
5.920.000 |
BH 10 năm |
|
39 |
Chống ồn cao cấp Hàn Quốc |
bộ |
2.560.000 |
BH 12 tháng |
|
40 |
Lên kính điện 4 cánh Ranger XL |
bộ |
5.760.000 |
BH 06 tháng |
|
41 |
Nắp thùng cao có đèn |
bộ |
34.000.000 |
Đã sơn+lắp |
|
42 |
Nắp thùng thấp mang cá |
bộ |
30.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
43 |
Nắp thùng thấp All New Ranger |
bộ |
30.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
44 |
Nắp thùng thấp Fullbox Carryboy |
bộ |
30.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
45 |
Nắp thùng cao kính liền |
bộ |
30.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
46 |
Nắp thùng cao kính lùa ( Ford Việt Nam) |
bộ |
32.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
47 |
Lót thùng Maxliner |
chiếc |
5.500.000 |
Có công lắp |
|
48 |
Lót thùng Bedliner |
chiếc |
7.500.000 |
Có công lắp |
|
49 |
Nắp thùng cuộn Carryboy |
bộ |
34.000.000 |
Có công lắp |
|
50 |
Nắp thùng thấp Smoth Thái Lan |
bộ |
34.000.000 |
Đã sơn+lắp |
|
51 |
Nắp thùng thấp cho Ranger Wildtrak |
bộ |
25.000.000 |
Đã sơn+lắp |
|
52 |
Nắp thùng mở điện 90 độ |
bộ |
39.500.000 |
Đã sơn+lắp |
|
53 |
Mặt ca lăng có đèn LED chữ trắng/đỏ |
bộ |
4.640.000 |
Có công lắp |
|
54 |
Mặt ca lăng không đèn chữ trắng/đỏ |
bộ |
2.560.000 |
Có công lắp |
|
55 |
Mặt ca lăng có đèn 2018 |
bộ |
4.640.000 |
Có công lắp |
Ghi chú:
- Giá đã bao gồm công lắp đặt.
- Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
- Phòng bảo hiểm – phụ kiện
